Nước Úc luôn là điểm đến hấp dẫn cho nhiều người Việt đang có mục đích học tập, làm việc và định cư tại đây. Với hơn 100 loại visa, Úc mang đến nhiều cơ hội cho những ai muốn trải nghiệm cuộc sống tại một trong những quốc gia phát triển nhất thế giới.

Bài viết này sẽ tổng hợp các loại visa Úc năm 2024, giúp bạn có một cái nhìn tổng quan và lựa chọn loại visa Úc phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

Muốn đi Úc có cần phải xin visa không?

Người Việt muốn qua Úc cần phải xin visa. Khác với công dân New Zealand, công dân Việt Nam không được hưởng chính sách miễn thị thực của Chính phủ Úc. 

Quy trình xin visa đi Úc đòi hỏi người nộp đơn phải chuẩn bị và nộp hồ sơ cho Đại sứ quán/ Lãnh sự quán Úc tại Việt Nam. Hồ sơ bao gồm việc điền đơn xin visa theo mẫu quy định, cung cấp các giấy tờ chứng minh mục đích chuyến đi, thông tin tài chính và các thông tin cá nhân khác theo yêu cầu.

Du lịch nước Úc
Du lịch nước Úc

Ngoài ra, lệ phí xin visa cũng phải được thanh toán theo quy định. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về quá trình này hoặc cần hỗ trợ, bạn có thể liên hệ với VEM – Tư vấn định cư Úc.

Các loại visa Úc năm 2024

Dưới đây là các nhóm visa Úc mà bạn có thể tham khảo:

Visa hôn nhân (Partner Visa)

Visa hôn nhân giúp bạn và người thương được định cư tại Úc.

Visa 300 (Prospective Marriage visa): diện đính hôn.

Visa 309/100 (Partner (Provisional) visa): diện kết hôn nộp ngoài nước Úc.

Visa 820/801 (Partner Visa (Temporary)): diện kết hôn nộp trong nước Úc.

Visa bảo lãnh (Family visa)

Bảo lãnh cha mẹ (Parent Visa): cha mẹ được bảo lãnh đến Úc để đoàn tụ với con cái.

Visa 103 (Parent visa): bảo lãnh cha mẹ không đóng tiền.

Visa 143 (Contributory Parent visa): bảo lãnh cha mẹ đóng tiền toàn phần.

Visa 173 (Contributory Parent (Temporary) visa): bảo lãnh cha mẹ đóng tiền một phần.

Visa 870 (Sponsored Parent (Temporary visa)): bảo lãnh cha mẹ tạm trú theo diện du lịch.

Visa 884 (Contributory Aged Parent (Temporary) visa): bảo lãnh cha mẹ tạm trú.

Visa 864 (Contributory Aged Parent visa): bảo lãnh cha mẹ đã nghỉ hưu, thường trú, có đóng tiền.

Visa 804 (Aged Parent visa): bảo lãnh cha mẹ thường trú không đóng tiền.

Bảo lãnh con cái giúp con cái được đến Úc để ba mẹ chăm sóc.

Visa 101 (Child visa): diện bảo lãnh con ruột/ con riêng.

Visa 102 (Adoption visa): diện bảo lãnh con nuôi.

Visa 445 (Dependent Child visa): diện con phụ thuộc.

Bảo lãnh người thân khác

Visa 114 (Aged Dependent Relative Visa): diện người thân già yếu lệ thuộc.

Visa 115 (Remaining Relative Visa): diện người thân duy nhất.

Visa 116 (Carer visa): diện sang Úc chăm sóc người thân.

Visa du học (Student visa)

Visa du học giúp du học sinh và người thân của họ cùng nhau đến Úc.

Visa 500 (Student visa): dành cho du học sinh.

Visa 590 (Student Guardian visa): dành cho người giám hộ du học sinh dưới 18 tuổi.

Visa 485 (Graduate Temporary visa): visa sau tốt nghiệp, để du học sinh được ở lại làm việc.

Visa 476 (Skilled Recognised Graduate visa): giúp sinh viên vừa tốt nghiệp đủ điều kiện được làm việc tại Úc.

Visa du lịch (Visitor Visa)

Visa du lịch giúp bạn được đến xứ sở chuột túi trong thời gian nhất định.

Visa 600 (Visitor visa): visa này cho phép bạn đến Úc để du lịch, thăm thân hoặc công tác.

Visa 462 (Work and Holiday visa): giúp bạn vừa du lịch, vừa làm việc có lương.

Visa tay nghề (Skilled visa)

Visa tay nghề giúp người lao động đến Úc để làm việc trong lĩnh vực mình có tay nghề chuyên môn.

Visa tay nghề tài năng toàn cầu

Visa 124 (Distinguished Talent visa): thị thực thường trú dành cho những người lao động có thành tích đặc biệt và xuất sắc.

Visa tay nghề thường trú

Visa 189 (The Skilled Independent visa): dành cho người lao động đủ điểm di trú.

Visa 887 (Skilled Regional visa): dành cho những người lao động đã sống và làm việc tại khu vực cụ thể của Úc trước đó.

Visa 190 (Skilled Nominated visa): dành cho người lao động được chính quyền tiểu bang/ vùng lãnh thổ Úc đề cử.

Visa tay nghề vùng miền

Visa 491 (Skilled Work Regional (Provisional) visa): dành cho người muốn đến làm việc tại các vùng ngoại ô của Úc.

Visa 191 (Permanent Residence (Skilled Regional) visa): cơ hội thường trú dành cho người lao động có visa 491 hoặc 494 trước đó.

Visa tay nghề diện bảo lãnh

Visa 482 (Temporary Skill Shortage visa): visa tạm trú dành cho người lao động được doanh nghiệp bảo lãnh.

Visa 186 (Employer Nomination Scheme visa): giúp những người lao động được đề cử có thể trường trú tại Úc.

Visa 494 (Skilled Employer Sponsored visa): giúp người lao động được sống, làm việc và học tập tại một số vùng nhất định của Úc.

Visa đầu tư – kinh doanh (Business and investment visas)

Visa đầu tư – kinh doanh giúp các nhà đầu tư có nhiều cơ hội đầu tư hấp dẫn tại Úc.

Visa 188A (Innovation Stream): visa tạm trú diện kinh doanh đổi mới.

Visa 188B (Investor stream): visa tạm trú diện đầu tư trái phiếu Úc.

Visa 188C (Significant Investor stream): visa tạm trú diện đầu tư trọng yếu.

Visa 188D (Premium Investor stream): visa tạm trú diện đầu tư cao cấp (hiện đã ngưng nhận hồ sơ mới).

Visa 188E (Entrepreneur stream): visa tạm trú diện doanh nhân khởi nghiệp.

Visa 132 (Business Talent visa): visa giúp các nhà đầu tư tài năng được thường trú Úc ngay lập tức (đã ngưng nhận hồ sơ visa mới).

Thời gian xét duyệt visa Úc

Mỗi loại visa Úc có khung thời gian xét duyệt khác nhau do Bộ Di trú Úc quy định. Visa du lịch thường có thời gian xét duyệt nhanh nhất, trong khi các loại visa bảo lãnh thân nhân thường mất nhiều thời gian hơn để xét duyệt.

Điều này là do Bộ Di trú cần xác minh kỹ lưỡng các thông tin mà bạn cung cấp để đảm bảo bạn đáp ứng đủ điều kiện xin visa. Việc nắm rõ thời gian xét duyệt sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc sắp xếp công việc và kế hoạch của mình khi có ý định đến Úc.

Chi phí xin visa Úc 2024

Chi phí xin visa Úc có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thị thực mà bạn nộp. Một số loại visa bảo lãnh thân thường có chi phí cao hơn do các yêu cầu và thủ tục phức tạp hơn.

Visa hôn nhân Úc yêu cầu mức phí ít nhất là 8.885 AUD. Đối với visa du lịch Úc, chi phí xin visa vào khoảng 190 AUD. Nếu bạn muốn xin visa du học Úc, bạn cần chuẩn bị khoảng 710 AUD lệ phí.

Tóm lại, bạn có thể xin loại visa Úc phù hợp với mục đích và nhu cầu của mình. Hy vọng những thông tin mà VEM cung cấp đã giúp bạn có một cái nhìn tổng quan về các loại visa Úc phổ biến hiện nay. Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết về bất kỳ loại visa nào, đừng ngần ngại liên hệ với VEM – Tư vấn định cư qua số hotline: 0909 112 310 để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác nhất!

5/5 - (3 bình chọn)

VEM TƯ VẤN TẤT CẢ CÁC LOẠI VISA ÚC

VICTORY EDUCATION MIGRATION

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

QUY TRÌNH XIN VISA ÚC CÙNG vem di trú úc

01

Chuyên viên của VEM tư vấn trực tiếp

02

Kí hợp đồng và làm hồ sơ xin visa

03

Nộp hồ sơ xin visa và phỏng vấn

04

Nhận visa và đến Úc

05

Hỗ trợ tại Úc đến khi thành thường trú dân

06

Xin visa cho người thân của bạn