downloadNgười đăngPeter Phong D Cao
calendarNgày cập nhật:12/10/2026

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Xin Visa Úc Mới Nhất 2026

Cách xin visa Úc

Xin visa Úc online không còn là điều khó khăn nếu bạn nắm rõ quy trình. Trong bài viết này, VEM sẽ hướng dẫn bạn cách xin visa Úc online từng bước từ việc chuẩn bị hồ sơ đến thanh toán lệ phí xin visa Úc. Từ đó, bạn sẽ dễ dàng hoàn tất thủ tục visa và sẵn sàng cho hành trình đến Úc sắp tới.

7 Bước Xin Visa Úc Online Mới Nhất

Thủ tục xin visa Úc online bao gồm chi tiết 7 bước dưới đây:

Bước 1: Chuẩn Bị Hồ Sơ

Trước tiên, bạn cần xác định loại visa Úc phù hợp với mục đích chuyến đi của mình và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ xin visa Úc online.

Lưu ý: Toàn bộ giấy tờ, tài liệu cần được scan màu, dịch sang tiếng Anh, và lưu thành từng file riêng biệt để dễ dàng tải lên hệ thống.

Bước 2: Tạo Tài Khoản ImmiAccount

Để bắt đầu quá trình nộp hồ sơ xin visa Úc online, bạn cần tạo tài khoản trên hệ thống ImmiAccount. Đây là tài khoản cá nhân giúp bạn quản lý và theo dõi quá trình xét duyệt visa.

1. Truy cập trang web đăng ký chính thức: https://online.immi.gov.au/lusc/register

  • Nếu là lần đầu tiên xin visa Úc online, chọn “Create ImmiAccount” để tạo tài khoản mới.
  • Nếu đã có tài khoản, bạn cần đăng nhập bằng cách chọn “Login to ImmiAccount”.
  • Nếu có trẻ em dưới 18 tuổi đi cùng, bạn cần tạo tài khoản riêng cho trẻ.

Hình 1 truy cập trang web đăng ký

2. Điền thông tin cá nhân để xin visa Úc online.

  • Family name: Họ
  • Given names: Tên đệm và tên
  • Phone: Số điện thoại liên hệ
  • Mobile phone: Nếu đã nhập số ở mục Phone, có thể để trống mục này
  • Email: Địa chỉ email để nhận thông báo và kết quả xét duyệt visa Úc
  • Confirm email address: Xác nhận lại địa chỉ email
  • New password: Nhập mật khẩu 
  • Re-type new password: Nhập lại mật khẩu để xác nhận

Hình 2 điền thông tin cá nhân3. Trả lời 3 câu hỏi bảo mật

  • Who is your favorite author? (Tác giả yêu thích của bạn)
  • What is your favorite childhood book? (Cuốn sách yêu thích thời thơ ấu của bạn)
  • What person from history do you most admire? (Bạn ngưỡng mộ nhân vật lịch sử nào nhất?)

4. Xác nhận thông tin và hoàn tất đăng ký

Bạn cần đánh dấu vào ô chấp nhận các điều khoản và điều kiện của ImmiAccount. Sau đó, chọn “I am not a robot” và nhấn nút “Submit” để gửi đơn đăng ký.

Hình 3 trả lời câu hỏi bảo mật5. Kích hoạt tài khoản

Sau khi hoàn tất gửi đơn đăng ký tài khoản, bạn cần mở email đã dùng để đăng ký, tìm email xác nhận từ hệ thống ImmiAccount. Tiếp theo, bạn cần nhấp vào liên kết trong email để kích hoạt tài khoản.

6. Đăng nhập và khai đơn xin visa

Để bắt đầu khai đơn xin visa Úc, bạn cần đăng nhập bằng tên đăng nhập và mật khẩu vừa tạo. Tiếp theo, chọn “New Application” (Nộp hồ sơ xin visa Úc online mới).

Bạn cần chọn “Visitor” → “Visitor Visa (600)” để bắt đầu điền các tờ khai xin visa 600 Úc online.

Hình 4 chọn Visitor Visa

 

Lưu ý quan trọng

Lưu ý rằng bạn cần ghi nhớ thông tin đăng nhập (username và password) để dễ dàng truy cập vào tài khoản Immi sau này. Ngoài ra, hệ thống sẽ tự động lưu hồ sơ xin visa Úc online, nên bạn có thể thoát ra và đăng nhập lại để tiếp tục hoàn thành.

Khi chưa bấm “Submit”, bạn có thể chỉnh sửa lại thông tin trong tờ khai bất kỳ lúc nào.

Một lỗi nhỏ trong tài khoản ImmiAccount, chẳng hạn như sai email hoặc thông tin nhân thân, có thể khiến hồ sơ xin visa Úc online của bạn bị treo không lý do.

Bước 3: Điền Các Tờ Khai Xin Visa

Tiếp theo, bạn cần điền tờ khai xin visa Úc online gồm 20 trang:

Trang 1 – Điều Khoản Dịch Vụ

Trước khi tiếp tục, bạn cần xác nhận đã đọc và hiểu các điều khoản và điều kiện của dịch vụ xin visa Úc. 

  • Nhấn vào “I have read and agree to the terms and conditions” (Tôi đã đọc và đồng ý các điều kiện và điều khoản) 
  • Nấm “Next” để đi tiếp

Hình 5 điều khoản dịch vụ

Trang 2 – Thông Tin Chuyến Đi

  • Current location (Địa chỉ hiện tại): Bạn cần chọn “Vietnam“, chọn Citizen tại ô Legal status, và đánh dấu “Yes” cho câu hỏi “Is the applicant currently outside Australia?”
  • Purpose of stay (Mục đích chuyến đi):
    • Chọn Tourist stream nếu bạn xin visa với mục đích du lịch.
    • Chọn Business Visitor stream nếu bạn đến Úc để công tác, tham gia hội nghị hoặc các cuộc đàm phán.
    • Chọn Sponsored Family stream nếu bạn sang Úc với mục đích thăm người thân. Ngoài ra, bạn cần điền form 1149 nếu sang Úc để thăm người thân.
    • Chọn Frequent Traveller stream nếu bạn là người thường xuyên sang Úc du lịch hoặc công tác.
  • Reasons for visiting Australia (Lý do du lịch Úc): Lý do đến Úc sẽ tùy thuộc vào mục đích mà bạn điền ở phía trên. Ví dụ, nếu mục đích của bạn là đến Úc để đi du lịch, bạn cần chọn “Tourism” ở mục này.

Hình 6 thông tin chuyến đi

  • Details of significant dates (Ngày cần đến Úc): Điền ngày bạn dự định đến Úc.
  • Group processing (Xử lý đơn theo nhóm): Chọn “No” nếu bạn đi một mình. Nếu bạn đi theo nhóm, chọn “Yes” và điền thông tin của nhóm.
  • Special category of entry (Trường hợp nhập cảnh đặc biệt): Chọn “No” nếu bạn không phải là đại diện của chính phủ hay tổ chức quốc tế.
  • Bấm ‘Next’ để tiếp tục sang trang thứ 3

Hình 7 thông tin chuyến đi trang 2

Trang 3 – Thông Tin Cá Nhân

  • Họ và tên: Điền họ (không dấu) và tên đầy đủ (bao gồm tên đệm và tên, không dấu) như trên hộ chiếu. Ví dụ: Nếu tên bạn là Nguyễn Thị Hà Linh, điền “NGUYEN” vào ô “Family name” và “THI HA LINH” vào ô “Given names.”
  • Sex (Giới tính): Chọn giới tính của bạn, Male (Nam) hoặc Female (Nữ).
  • Day of birth (Ngày tháng năm sinh): Chọn ngày sinh từ lịch trên hệ thống.
  • Passport number (Số hộ chiếu): Nhập chính xác số hộ chiếu bạn dùng để xin visa Úc.
  • Date of issue (Ngày cấp hộ chiếu): Nhập ngày cấp hộ chiếu của bạn.
  • Date of expiry (Ngày hết hạn hộ chiếu): Nhập ngày hết hạn của hộ chiếu.
  • National identity card (Căn cước công dân): Chọn “Yes” nếu có và điền thông tin CCCD vào hệ thống.
  • Nơi sinh:
    • Quận/Huyện: Điền quận hoặc huyện nơi bạn sinh.
    • Tỉnh/Thành phố: Điền tỉnh hoặc thành phố bạn sinh.
    • Quốc gia: Chọn Việt Nam.

Hình 8 thông tin cá nhân

  • Relationship status (Tình trạng hôn nhân): Chọn tình trạng hôn nhân hiện tại của bạn (Đã kết hôn, Chưa kết hôn, Đã ly hôn, Đã đính hôn, Ly thân, hoặc Vợ/Chồng đã mất).
  • Other names (Tên gọi khác): Nếu bạn không có tên gọi khác, chọn “No.”
  • Citizenship (Quốc tịch):
    • Công dân của quốc gia ghi trên hộ chiếu: Chọn “Yes” nếu bạn là công dân Việt Nam.
    • Có quốc tịch nào khác không?: Chọn “No” nếu chỉ có quốc tịch Việt Nam, hoặc “Yes” nếu bạn có thêm quốc tịch khác.
  • Other passport (Hộ chiếu khác): Chọn “No” nếu không có hộ chiếu khác.
  • Other identity documents (Căn cước công dân khác): Chọn “No” nếu không có CCCD khác.
  • Health examination (Khám sức khỏe): Nếu bạn đã thực hiện kiểm tra sức khỏe trong vòng 12 tháng qua cho visa Úc, chọn “Yes” và cung cấp chi tiết. Nếu chưa, chọn “No.”

Sau khi hoàn thành, nhấn Next để tiếp tục.

Hình 9 tình trạng hôn nhân

Trang 4 – Xác Nhận Thông Tin Cá Nhân

Tại trang 4, bạn cần kiểm tra lại tất cả thông tin bạn đã điền trong phần trước. Nếu thông tin chính xác, chọn “Yes” để xác nhận và tiếp tục.

Trang 5 – Lịch Sử Xin Visa Úc

Trả lời câu hỏi “Has this applicant previously travelled to Australia or previously applied for a visa?” (Bạn đã từng đến Úc hay nộp hồ sơ xin visa Úc online chưa?). 

Nếu có, bạn chọn “Yes” và cung cấp chi tiết về các chuyến đi trước đó. Nếu chưa, chọn “No“.

Sau khi hoàn tất các bước trên, bạn sẽ có thể tiếp tục điền các thông tin cần thiết trong các trang tiếp theo của đơn xin visa du lịch Úc.

Trang 6 – Bạn Đồng Hành Trong Chuyến Đi

Trong phần này, bạn sẽ cần xác định xem có ai cùng đi du lịch với bạn hay không. 

  • Nếu có người thân hoặc bạn bè đi cùng, bạn sẽ chọn “Yes”, sau đó nhập thông tin của từng người và chọn “Confirm”.
  •  Lưu ý rằng người đi cùng sẽ phải khai visa riêng, vì đây chỉ là danh sách liệt kê người đi cùng. Nếu bạn đi một mình, chọn “No”.

Hình 10 bạn đồng hành trong chuyến đi

Trường hợp đi cùng trẻ nhỏ, phụ huynh cần lưu ý rằng trẻ em cũng phải nộp hồ sơ xin visa riêng. Hồ sơ xin visa Úc online cho trẻ thường khá phức tạp và dễ bị từ chối nếu thiếu sót. Từ đó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lịch sử xin visa sau này của trẻ cũng như cả gia đình.

Trang 7 – Thông Tin Liên Hệ

Country of residence (Quốc gia lưu trú): Bạn chọn “VIETNAM”.

Department office (Địa điểm tiếp nhận hồ sơ): Chọn địa điểm gần bạn nhất để làm sinh trắc học, có thể là “Vietnam, Ho Chi Minh” hoặc “Vietnam, Hanoi”.

Residential address (Địa chỉ nơi cư trú):

    • Country (Quốc gia): Chọn “VIETNAM”.
    • Address (Địa chỉ nhà): Điền địa chỉ chi tiết nơi bạn đang sinh sống, ví dụ số nhà, đường, thôn, xóm, khu chung cư.
    • Suburb/Town (Quận, huyện, thị trấn): Điền tên quận, huyện, hoặc thị trấn nơi bạn ở.
    • State/Province (Tỉnh, Thành phố): Điền tên tỉnh hoặc thành phố.
    • Postal code (Mã bưu chính): Mã bưu chính của khu vực bạn cư trú.
    • Contact telephone numbers (Số điện thoại liên lạc): Điền số điện thoại của bạn.

Postal address (Địa chỉ nhận thư):

    • Chọn “Yes” nếu bạn muốn nhận thư tại địa chỉ bạn đã khai ở trên.
    • Chọn “No” nếu bạn muốn nhận thư tại địa chỉ khác và nhập thông tin địa chỉ mới.
    • Email address (Địa chỉ email): Điền địa chỉ email của bạn.

Hình 11 thông tin liên hệ

Trang 8 – Người Nhận Được Ủy Quyền

  • Nếu bạn không ủy quyền cho ai: Chọn “No”.
  • Nếu bạn muốn ủy quyền cho người khác: Chọn “Yes” và điền thông tin của người nhận ủy quyền, bao gồm họ tên, địa chỉ liên lạc, và email của họ. Người nhận ủy quyền này sẽ nhận các thông báo từ lãnh sự quán thay cho bạn.
  • Thông báo điện tử: Bạn sẽ nhận thông báo qua email, vì vậy hãy điền chính xác địa chỉ email của mình.

VEM biết rằng không phải ai cũng nắm rõ được các điều kiện đi kèm trong email phản hồi từ Bộ Nội Vụ Úc. Chỉ cần hiểu sai một điều kiện nhỏ, bạn có thể vô tình vi phạm điều kiện nhập cảnh hoặc lưu trú tại Úc. Điều này không chỉ  ảnh hưởng đến chuyến đi hiện tại mà còn cả những lần xin visa sau này.

Hình 12 người nhận ủy quyền

Trang 9 – Người Thân Không Đi Úc Cùng:

  • Nếu bạn đi cùng toàn bộ gia đình: Chọn “No” nếu tất cả các thành viên trong gia đình (cha mẹ, anh chị em, con cái) đều đi cùng chuyến này.
  • Nếu có người thân không đi cùng: Chọn “Yes” và sau đó bấm “Add” để thêm thông tin về những người không tham gia chuyến đi. Bạn sẽ phải điền thông tin chi tiết của các thành viên trong gia đình.

Phần này tuy chỉ mang tính liệt kê, nhưng nếu bạn điền không chính xác hoặc thiếu sót, có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của hồ sơ xin visa Úc online. Việc khai báo cũng cần sự khéo léo để hồ sơ visa Úc online thuận tiện được thông qua.

Ngoài ra, VEM được biết có rất nhiều trường hợp đương đơn có người thân từng cư trú tại Úc bất hợp pháp. Nếu bạn cũng thuộc trường hợp này và lo lắng điều đó có thể ảnh hưởng đến kết quả visa của bạn, hãy liên hệ VEM.

Hình 13 người thân không đi Úc cùng

Trang 10 – Thông Tin Về Chuyến Đi Úc:

  • Proposed period of stay (Thời gian dự định lưu trú): Does the applicant intend to enter Australia on more than one occasion?
    • Chọn “Yes” nếu bạn muốn được cấp visa nhập cảnh nhiều lần (multiple entry visa)
    • Chọn “No” nếu bạn chỉ nhập cảnh Úc một lần.
  • Length of stay in Australia (Thời gian lưu trú tại Úc): Chọn một trong ba lựa chọn: 3 tháng, 6 tháng, hoặc 12 tháng. Bạn cần khéo léo lựa chọn thời gian lưu trú phù hợp với lịch sử xin visa. Nếu bạn chưa rõ nên chọn mốc thời gian nào, hãy liên hệ VEM để được tư vấn cụ thể.
  • Planned arrival date (Ngày dự định đến Úc): Chọn ngày tháng năm mà bạn dự định đến Úc.
  • Planned final departure date (Ngày dự định rời khỏi Úc): Chọn ngày tháng năm bạn dự định rời khỏi Úc.
  • Does the applicant know the dates of entry for each occasion after the first entry to Australia? (Đương đơn có biết ngày nhập cảnh tiếp theo sau lần đầu không?):
    • Nếu bạn biết chính xác ngày nhập cảnh lần sau, chọn “Yes” và điền ngày vào.
    • Nếu bạn không biết ngày nhập cảnh sau lần đầu tiên, chọn “No” và giải thích lý do. Để được hướng dẫn cách giải thích hợp lý, bạn nên liên hệ VEM. Chuyên viên di trú Phong Cao sẽ trực tiếp hỗ trợ bạn.
  • Study while in Australia (Dự định học ở Úc): Chọn “No” nếu bạn không có kế hoạch học tập trong thời gian ở Úc.
  • Relatives, friends, or contacts in Australia (Thông tin người thân, bạn bè hoặc liên hệ tại Úc): Will the applicant visit any relatives, friends or contacts while in Australia?
    • Nếu không có người thân, bạn bè tại Úc, chọn “No”. Nếu bạn không có người thân tại Úc, làm sao để hồ sơ visa Úc online vẫn đủ mạnh? Bạn hãy liên hệ VEM để được giải đáp chi tiết.
    • Nếu có, chọn “Yes”, bấm “Add” để thêm thông tin của người thân, bạn bè hoặc liên hệ tại Úc. Sau đó chọn “Confirm”.

Những thông tin này giúp người xét hồ sơ nắm rõ lịch trình và mục đích chuyến đi của bạn để xét duyệt hồ sơ xin visa Úc online một cách chính xác.

Hình 14 thông tin về chuyến đi Úc

Trang 11 – Cha mẹ hoặc cha mẹ kế của công dân Úc hoặc thường trú nhân Úc

Ở trang này, bạn cần trả lời câu hỏi: “Người nộp đơn có phải là cha mẹ hoặc cha mẹ kế của một công dân Úc hoặc thường trú nhân Úc không?”

  • Nếu trả lời “Yes”: Hệ thống sẽ đưa bạn đến trang 11 để điền thêm thông tin chi tiết về mối quan hệ và người thân tại Úc.
  • Nếu trả lời “No”: Hệ thống sẽ bỏ qua trang này và tự động chuyển sang trang 12 để tiếp tục khai thông tin công việc.

Trang 12 – Thông Tin Công Việc

Trang này yêu cầu bạn cung cấp thông tin chi tiết về công việc hiện tại, bao gồm:

  • Employment status (Tình trạng làm việc):
    • Employed: Nếu bạn làm việc cho một công ty.
    • Self-employed: Nếu bạn tự kinh doanh.
    • Other: Nếu bạn không thuộc hai trường hợp trên (ví dụ, trẻ em hoặc người không có công việc chính thức).
  • Occupation grouping (Nhóm công việc): Bạn sẽ chọn nhóm công việc mà bạn thuộc vào, ví dụ như công nghệ thông tin, y tế, giáo dục,…
  • Organisation (Tên công ty): Điền tên công ty bạn đang làm việc.
  • Start date with current employer (Ngày bắt đầu làm việc tại công ty): Bạn cần điền ngày bạn bắt đầu công việc hiện tại.
  • Organisation address (Địa chỉ công ty):
    • Address (Địa chỉ): Nhập địa chỉ công ty của bạn.
    • Suburb/Town (Quận/Huyện): Quận hoặc huyện nơi công ty tọa lạc.
    • State or Province (Tỉnh/Thành phố): Tỉnh hoặc thành phố nơi công ty đặt trụ sở.
    • Postal Code (Mã bưu chính): Mã bưu chính của công ty.

Hiện tại, Việt Nam đã có những thay đổi trong việc sáp nhập và điều chỉnh địa giới hành chính ở một số tỉnh, thành. Vì vậy, bạn đừng quên cập nhật theo địa giới hành chính mới nhất.

  • Contact telephone numbers (Số điện thoại liên lạc của công ty):
    • Business phone (Số điện thoại bàn): Số điện thoại công ty.
    • Mobile/Cell phone (Số điện thoại di động): Số điện thoại cá nhân của bạn.
  • Electronic communication (Email): Địa chỉ email công ty của bạn.

Hình 15 thông tin công việc

Trang 13 – Thông Tin Tài Chính

Trang này yêu cầu bạn khai báo về nguồn tài chính chi trả cho chuyến đi và chi phí ước tính của chuyến đi:

  • Financial support (Chi phí du lịch): Bạn cần chọn một trong các lựa chọn:
    • Self-funded: Nếu bạn tự chi trả cho chuyến đi.
    • Supported by current overseas employer: Nếu công ty bạn đang làm việc sẽ chi trả cho chuyến đi.
    • Supported by other organization: Nếu một tổ chức khác ngoài công ty của bạn chi trả cho chuyến đi.
    • Supported by other person: Nếu một cá nhân khác sẽ tài trợ cho chuyến đi của bạn. Nếu chọn lựa chọn này, bạn cần cung cấp thông tin về người tài trợ, lý do họ tài trợ, và mối quan hệ với bạn.
  • What funds will the applicant have available to support their stay in Australia? (Nguồn tài chính bạn chuẩn bị cho chuyến đi của bạn là bao nhiêu?)

Bạn cần ghi rõ số tiền dự kiến bạn sẽ sử dụng trong chuyến đi, kèm theo đơn vị tiền tệ, ví dụ như “USD 10000 in bank account” (10,000 USD trong tài khoản ngân hàng).

Hình 16 thông tin tài chính

Trang 14 – Tài Chính Bổ Sung

Trang này sẽ chỉ xuất hiện nếu bạn chọn “Self-funded” ở trang 13.

Nếu bạn chọn “Self-funded”, bạn cần điền thêm thông tin chi tiết về nguồn tài chính của bạn, chẳng hạn như tài khoản ngân hàng, thu nhập hàng tháng, hoặc tài sản của bạn.

Trang 15 – Thông Tin Bổ Sung

Trang này yêu cầu bạn khai báo về bảo hiểm sức khỏe cho chuyến đi:

Does the applicant have health insurance arranged for their stay in Australia? (Bạn có sắp xếp bảo hiểm sức khỏe cho chuyến đi đến Úc không?)

  • Nếu có: Chọn “Yes” và bạn sẽ cần điền thông tin về bảo hiểm, chẳng hạn như tên công ty bảo hiểm và số hợp đồng bảo hiểm.
  • Nếu chưa: Chọn “No”.

Bấm ‘Next’ để tiếp tục quá trình xin visa Úc online.

Hình 17 thông tin bổ sung

Trang 16 – Khai Báo Y Tế
Trong phần khai báo y tế, bạn cần cung cấp thông tin về tình trạng sức khỏe của mình.

Cụ thể, các câu hỏi liên quan đến việc có mắc bệnh truyền nhiễm hay không, có dự định ở lại Úc trên 3 tháng, tham gia vào các hoạt động học tập, làm việc hoặc điều trị y tế tại Úc hay không. 

Nếu không có vấn đề về sức khỏe, người nộp đơn chọn “No” cho tất cả các câu hỏi. Chỉ những trường hợp đặc biệt, như người cao tuổi, mới có thể bị yêu cầu đi khám sức khỏe.

Hình 18 khai báo y tế

Trang 17 – Sơ Yếu Lý Lịch
Trang này yêu cầu bạn khai báo về lý lịch cá nhân, bao gồm các câu hỏi về quá khứ, ví dụ như:

  • Bạn đã từng tham gia quân đội hay chưa?
  • Bạn có từng ở quá hạn tại quốc gia nào không?
  • Bạn có liên quan đến các hoạt động tội phạm, khủng bố, bạo lực,… hay không. 

Nếu không có liên quan đến các vấn đề này, bạn chọn “No” cho tất cả các câu hỏi.

Trang 18 – Lịch Sử Xin Visa Các Nước
Trang này yêu cầu khai báo về lịch sử xin visa Úc online của người nộp đơn:

  • Has the applicant held or does the applicant currently hold a visa to Australia or any other country?
    Câu hỏi này yêu cầu khai báo nếu bạn đã từng có visa Úc hoặc bất kỳ visa của quốc gia nào khác. Nếu có, chọn “Yes” và cung cấp thông tin về các quốc gia đã cấp visa.
  • Has the applicant ever been in Australia or any other country and not complied with visa conditions or departed outside their authorised period of stay?
    Câu hỏi này kiểm tra xem bạn có từng vi phạm các điều kiện visa hay không. Nếu chưa từng vi phạm, bạn chọn “No”. Nếu đã từng vi phạm, bạn nên liên hệ VEM để được tư vấn và hướng dẫn cách giải trình phù hợp.
  • Has the applicant ever had a visa for Australia or any other country refused or cancelled?
    Đây là câu hỏi về lịch sử từ chối hoặc hủy visa. Nếu chưa từng bị từ chối hoặc hủy visa, bạn chọn “No”.

Hình 19 lịch sử xin visa các nước

 

Trang 19
Trang này không hiển thị trong hồ sơ xin visa Úc online, vì vậy không có thông tin để khai báo ở đây.

Trang 20 – Xác Nhận
Trang này yêu cầu bạn xác nhận rằng họ đã đọc và hiểu các quy định liên quan đến việc nộp hồ sơ visa. Những câu hỏi ở đây bao gồm việc xác nhận

  • Không nộp giấy tờ giả mạo
  • Không làm việc tại Úc với visa du lịch
  • Không ở lại quá hạn visa
  • Tuân thủ tất cả các quy định của visa Úc. 

Người nộp đơn cần chọn “Yes” cho tất cả các câu hỏi trong phần này.

Trang 20 là phần cuối trong quá trình khai báo, xác nhận sự hiểu biết và cam kết của bạn về việc tuân thủ các yêu cầu của hồ sơ visa Úc online.

Hình 20 xác nhận

Bước 4: Tải Hồ Sơ Lên Hệ Thống

Sau khi hoàn tất việc điền thông tin trên hệ thống, bạn cần chuẩn bị các tài liệu cần thiết và thực hiện việc upload hồ sơ.

Hồ sơ xin visa Úc online sẽ được chia thành hai nhóm: hồ sơ bắt buộc phải nộp (Required) và hồ sơ hỗ trợ bổ sung (Recommended).

1. Hồ sơ bắt buộc (Required):

  • Ảnh thẻ (Passport Photo): Ảnh thẻ 45mm x 35mm.
  • Hộ chiếu (Travel Document): Scan trang có thông tin cá nhân như ảnh, tên, số hộ chiếu, ngày cấp và ngày hết hạn.
  • Căn cước công dân (National Identity Document): Scan chứng minh nhân dân (cả hai mặt).
  • Bằng chứng về lịch sử du lịch (Evidence of Previous Travel): Scan visa cũ và các trang có dấu mộc từ hộ chiếu hiện tại hoặc hộ chiếu cũ (nếu có).

Hình 21 hồ sơ bắt buộc

2. Hồ sơ hỗ trợ bổ sung (Recommended):

  • Sổ hộ khẩu hoặc giấy tờ liên quan (Family Book): Sổ hộ khẩu, giấy khai sinh, hoặc các giấy tờ như đăng ký kết hôn hoặc quyết định ly hôn (nếu có).
  • Lịch trình du lịch tại Úc (Evidence of Planned Tourism Activities): Các giấy tờ chứng minh kế hoạch du lịch, như lịch trình du lịch và đặt phòng khách sạn hoặc vé máy bay.
  • Bằng chứng tài chính (Evidence of Financial Status): Sao kê tài khoản ngân hàng, bảng lương, giấy tờ về tài sản, sổ tiết kiệm, hoặc thông báo thuế thu nhập cá nhân/doanh nghiệp.
  • Thư mời từ người thân, bạn bè hoặc tổ chức (Invitation Letter): Thư mời từ người thân, bạn bè, tổ chức tại Úc hoặc công ty tại Úc.
  • Bằng chứng công việc (Evidence of Employment): Hợp đồng lao động, xác nhận công việc, bảng lương, hoặc giấy phép kinh doanh nếu là tự do.
  • Thông tin về tour nhóm (Group Tour Details): Nếu tham gia tour nhóm, bạn cần cung cấp danh sách thành viên nhóm và thư mời từ tổ chức giáo dục hoặc công ty.
  • Lý do ngoại lệ để gia hạn thời gian ở Úc (Exceptional Reasons for Extended Stay): Nếu cần gia hạn visa du lịch hơn 12 tháng, bạn phải cung cấp lý do và giấy tờ hỗ trợ.

Hình 22 hồ sơ bổ sung3. Hồ sơ cho trẻ dưới 18 tuổi:

  • Nếu một hoặc cả hai phụ huynh không đi cùng, cần nộp thêm mẫu đơn 1229, giấy khai sinh của trẻ và hộ chiếu của người đi cùng.
  • Nếu trẻ ở lại Úc với người giám hộ, cần mẫu đơn 1257 từ người giám hộ đó.

Sau khi tải hết hồ sơ lên, đương đơn nhấn “Next” và tiến hành thanh toán.

“Bộ Di trú Úc không xét cảm tính – chỉ xét hồ sơ. Không rõ ràng, không đủ giấy tờ = không đậu.”
– Phong Cao, Đại diện MARA

Bước 5: Thanh Toán Phí Visa

Khi bạn đã hoàn thành việc đăng tải hồ sơ lên hệ thống, bước tiếp theo là thanh toán lệ phí xin visa Úc. Bạn có thể chọn một trong các phương thức thanh toán như thẻ Visa, Mastercard, Paypal, UnionPay,… Sau khi chọn phương thức thanh toán và nhập thông tin cần thiết, bạn sẽ tiến hành thanh toán lệ phí xin visa. Ở đây, nếu bạn xin visa du lịch Úc 600, phí visa sẽ là 200 AUD.

Sau khi thanh toán xong, bạn sẽ nhận được email xác nhận từ Bộ Nội vụ Úc (IMMI).

Lưu ý quan trọng:

  • Sau khi thanh toán, bạn cần xác nhận rằng bạn đã cung cấp đầy đủ thông tin và hồ sơ. Để làm điều này, bạn cần nhấn vào nút “I confirm I have provided information as requested” (hoặc nút “Information Provided”).
  • Sau khi xác nhận, bạn sẽ thấy trạng thái hồ sơ xin visa Úc online của mình là “Initial assessment”.

Hình 23 thanh toán phí xin visa Úc

Bước 6: Đặt Lịch Hẹn Lấy Sinh Trắc

Khoảng 1 ngày sau khi thanh toán, bạn sẽ nhận được một email yêu cầu bổ sung sinh trắc học (lấy dấu vân tay và chụp hình).

Bạn cần đặt lịch hẹn tại VFS Global và trong vòng 2 tuần sau khi nộp hồ sơ, phải đến Trung tâm VFS để hoàn thành việc lấy sinh trắc học. Thời gian này có thể kéo dài từ 2 đến 4 tiếng, tùy thuộc vào số lượng người tham gia.

Khi bạn chọn dịch vụ làm visa Úc tại VEM, VEM sẽ hỗ trợ bạn đặt lịch sinh trắc học với trung tâm VFS.

“Kể cả hồ sơ đã hoàn tất, nếu bạn bỏ qua sinh trắc học – visa cũng sẽ bị từ chối.”
– Ghi chú từ kinh nghiệm xử lý hồ sơ thực tế tại VEM

Bước 7: Chờ Và Nhận Kết Quả Visa

Trong thời gian chờ kết quả, bạn nên kiểm tra email thường xuyên để xem có yêu cầu bổ sung thông tin không. Nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, thời gian xét duyệt có thể được rút ngắn. Tuy nhiên, nếu hồ sơ thiếu hoặc không hợp lệ, bạn có thể mất nhiều thời gian hơn để bổ sung.

VEM cũng có bài viết về cách kiểm tra kết quả visa Úc để bạn tiện tham khảo.

Để hiểu rõ hơn về quy trình và thủ tục, bạn có thể tham khảo bài viết hướng dẫn nộp hồ sơ xin thị thực đi thăm Úc (diện thị thực 600) cho Việt Nam của trang Chính phủ.

Visa Úc được cấp
Visa Úc được cấp

Kinh nghiệm xin visa Úc online 2026

Dựa trên kinh nghiệm thực tế từ khách hàng, dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp bạn chuẩn bị hồ sơ nhanh gọn và hạn chế sai sót:

  • Chọn đúng loại visa: Xác định rõ mục đích chuyến đi để chọn loại visa phù hợp.
  • Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ: Đảm bảo giấy tờ chính xác ngay từ đầu để tránh bị yêu cầu bổ sung.
  • Scan hồ sơ rõ ràng: Tài liệu cần rõ nét, đầy đủ thông tin, dung lượng phù hợp.
  • Kiểm tra hồ sơ kỹ trước khi nộp: Tránh sai sót hoặc thiếu thông tin trong đơn.
  • Nộp lệ phí visa đúng hạn: Thanh toán đúng thời gian để hồ sơ xin visa được xử lý suôn sẻ.
  • Đặt lịch sinh trắc học sớm: Nếu được yêu cầu qua VFS Global, nên đặt lịch ngay để không phải chờ lâu.
  • Mang đủ giấy tờ khi đi lấy sinh trắc: Gồm bản gốc, bản sao và giấy hẹn.
  • Tuân thủ quy trình: Làm đúng từng bước, không bỏ sót yêu cầu từ Bộ Di trú Úc.

Kết luận

VEM hy vọng những hướng dẫn trên đã giúp bạn hiểu rõ quy trình xin visa Úc online. Dù bạn đang lên kế hoạch du lịch, du học, kết hôn, hay bảo lãnh người thân, việc chuẩn bị hồ sơ kỹ càng từ bước đầu sẽ giúp tiết kiệm thời gian và tăng tỷ lệ đậu visa.

Nếu bạn cần tư vấn chi tiết bất kỳ loại visa Úc nào, VEM sẵn sàng đồng hành cùng bạn!

  • Văn phòng tại Việt Nam: SAV.6-03.06 The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP. HCM
  • Văn phòng tại Úc: Level 24-25, 108 St Georges Terrace, Perth WA 6000, Australia
  • Email: infor@vemvisa.com
  • Hotline Việt Nam: 0909.112.310
  • Hotline Úc: (+61) 865.578.833
  • Website: https://vemvisa.com

Tác giả: Peter Phong D Cao – Chuyên viên di trú được cấp phép hành nghề tại Úc

(MARN: 1577877, MIA: 12648)

5/5 - (1 bình chọn)

Các câu hỏi thường gặp

ceo cong ty vem
CEO và Founder của VEM

Ông Phong Cao là đại diện di trú được cấp phép hành nghề bởi cơ quan MARA (MARN: 1577877). Ông đồng thời là thành viên của Viện Di trú Úc (MIA: 12648), một trong những tổ chức uy tín nhất trong lĩnh vực di trú tại Úc. Ngoài ra, ông Phong Cao còn sở hữu chứng nhận QEAC về tư vấn du học (QEAC: K580) và đầu tư bất động sản Úc (RA85931). Với hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực di trú Úc, ông cung cấp giải pháp toàn diện về du học và định cư Úc.

Chia sẻ bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *