downloadNgười đăngPeter Phong D Cao
calendarNgày cập nhật:14/10/2026

Phí Visa Úc Cập Nhật Mới Nhất Từ 1/7/2026

avt phi visa uc

Phí visa Úc đã tăng từ ngày 01/07/2026, với nhiều diện thị thực điều chỉnh khoảng 25% so với trước đây. Visa du lịch, du học, lao động và định cư đều có những thay đổi đáng chú ý. VEM đã giúp bạn tổng hợp bảng lệ phí mới nhất cùng các khoản chi phí phát sinh trong bài viết dưới đây, giúp bạn dự trù ngân sách chính xác trước khi nộp hồ sơ.

Bảng phí visa Úc mới nhất 2026

Từ ngày 01/07/2026, Chính phủ Úc điều chỉnh lệ phí xét duyệt nhiều loại thị thực trong năm tài chính 2026–2027. Mức tăng khác nhau tùy chương trình, dao động từ khoảng 2,5% đến 26% đối với các diện được tổng hợp dưới đây.

Bảng phí visa Úc áp dụng từ ngày 01/07/2026:

Loại visa Phí trước 01/07/2026 Phí từ 01/07/2026 Mức tăng
Visa du lịch 600 – Nộp ngoài Úc 200 AUD 250 AUD 50 AUD
Visa du lịch 600 – Nộp tại Úc 500 AUD 630 AUD 130 AUD
Visa du học 500 – Mức phổ thông 2.000 AUD 2.500 AUD 500 AUD
Visa du học 500 – Trường hợp ưu đãi đủ điều kiện 2.000 AUD 2.050 AUD 50 AUD
Visa giám hộ du học sinh 590 2.000 AUD 2.500 AUD 500 AUD
Visa tốt nghiệp tạm thời 485 4.600 AUD 5.750 AUD 1.150 AUD
Visa lao động tay nghề 482 3.210 AUD 4.015 AUD 805 AUD
Visa tay nghề độc lập 189 4.910 AUD 6.135 AUD 1.225 AUD
Visa tay nghề bang bảo lãnh 190 4.910 AUD 6.135 AUD 1.225 AUD
Visa tay nghề vùng miền 491 4.910 AUD 6.135 AUD 1.225 AUD
Visa kết hôn 820/801 9.350 AUD 11.710 AUD 2.360 AUD
Visa kết hôn 309/100 9.350 AUD 11.710 AUD 2.360 AUD
Visa lao động kết hợp kỳ nghỉ 462 670 AUD 840 AUD 170 AUD

Ngoài ra, bạn có thể kiểm tra số tiền chính xác tại bảng phí visa Úc của Bộ Nội vụ.

phi visa uc 2026

Chi tiết phí từng loại visa Úc năm 2026

Dưới đây là thông tin chi tiết về những nhóm visa phổ biến với công dân Việt Nam.

Lệ phí visa du lịch Úc

Visa du lịch Úc subclass 600 dành cho người muốn đến Úc du lịch, thăm thân hoặc công tác ngắn hạn.

Từ ngày 01/07/2026, lệ phí visa 600 được điều chỉnh như sau:

  • Nộp hồ sơ ngoài nước Úc: 250 AUD, tăng 50 AUD.
  • Nộp hồ sơ tại Úc: 630 AUD, tăng 130 AUD.

Đối với công dân Việt Nam xin visa để đến Úc du lịch thông thường, mức phí thường được áp dụng là 250 AUD.

Nếu muốn tìm hiểu kỹ hơn về điều kiện, giấy tờ và cách nộp hồ sơ, bạn có thể tham khảo bài viết visa du lịch Úc 600 tại website của VEM.

Lệ phí visa du học và tốt nghiệp

Nhóm visa du học và sau tốt nghiệp có mức điều chỉnh đáng kể trong năm tài chính 2026–2027.

Đối với Student visa subclass 500, mức phí phổ thông tăng từ 2.000 AUD lên 2.500 AUD, tương đương 25%.

Trong khi đó, visa Temporary Graduate subclass 485 tăng từ 4.600 AUD lên 5.750 AUD. Đây là mức tăng 1.150 AUD so với trước ngày 01/07/2026.

Việc tăng phí khiến du học sinh cần dự trù ngân sách trước khi xin thị thực sau tốt nghiệp. Đặc biệt, khoản tiền này chưa bao gồm bảo hiểm, kiểm tra tiếng Anh hoặc chi phí sinh hoạt.

Bạn có thể xem thêm hướng dẫn visa du học Úc 500 để tìm hiểu các yêu cầu liên quan đến chương trình học tập.

visa du hoc

Lệ phí visa lao động và tay nghề

Visa tay nghề Úc dành cho người nước ngoài có trình độ chuyên môn, kinh nghiệm hoặc được doanh nghiệp bảo lãnh.

Từ ngày 01/07/2026, lệ phí visa Skills in Demand subclass 482 tăng lên 4.015 AUD. Mức phí trước đó là 3.210 AUD, tương ứng tăng 805 AUD.

Visa 482 được áp dụng cho người lao động có tay nghề phù hợp và được doanh nghiệp đủ điều kiện bảo lãnh.

Đối với nhóm visa tay nghề độc lập và bang bảo lãnh, mức lệ phí mới gồm:

  • Visa 189 – Skilled Independent: 6.135 AUD.
  • Visa 190 – Skilled Nominated: 6.135 AUD.
  • Visa 491 – Skilled Work Regional: 6.135 AUD.

Để tìm hiểu sự khác biệt giữa các chương trình, bạn có thể tham khảo bài tổng hợp các loại visa Úc.

visa lao dong tay nghe

Lệ phí visa kết hôn và gia đình

Visa kết hôn Úc cho phép công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện bảo lãnh bạn đời.

Hai nhóm thị thực hôn nhân Úc phổ biến gồm:

  • Visa 820/801: Dành cho người đủ điều kiện nộp hồ sơ tại Úc.
  • Visa 309/100: Dành cho người nộp hồ sơ từ ngoài Úc.

Từ ngày 01/07/2026, lệ phí cơ bản của hai nhóm visa này tăng lên 11.710 AUD.

So với mức 9.350 AUD trước đây, người nộp đơn chính phải chuẩn bị thêm 2.360 AUD.

Đây là khoản phí đáng kể đối với những gia đình đang lên kế hoạch đoàn tụ tại Úc.

Người có con phụ thuộc đi cùng cần tính thêm lệ phí tương ứng. Trường hợp đã giữ visa đính hôn 300 hoặc thuộc diện ưu đãi có thể áp dụng cách tính khác.

Đối với visa bảo lãnh cha mẹ, mức phí phụ thuộc vào từng chương trình. Một số diện còn yêu cầu thanh toán lệ phí thành hai đợt.

visa ket hon uc

Lệ phí visa lao động kết hợp kỳ nghỉ

Visa Work and Holiday subclass 462 cho phép người trẻ đủ điều kiện vừa du lịch vừa làm việc tại Úc.

Từ ngày 01/07/2026, lệ phí visa 462 tăng từ 670 AUD lên 840 AUD.

Như vậy, người nộp hồ sơ phải thanh toán thêm 170 AUD, tương đương mức tăng khoảng 25,4%.

Ngoài khoản phí chính phủ, ứng viên nên dự trù chi phí khám sức khỏe, chứng minh năng lực tiếng Anh và chuẩn bị hồ sơ.

Các chi phí xin visa Úc khác

Phí khám sức khỏe

Chi phí khám sức khỏe xin visa Úc phụ thuộc vào cơ sở được chỉ định và danh mục kiểm tra áp dụng.

Một số trường hợp cần thực hiện thêm xét nghiệm hoặc kiểm tra chuyên khoa, khiến tổng chi phí tăng lên.

Người nộp hồ sơ nên chờ hướng dẫn phù hợp và lựa chọn cơ sở khám được Bộ Nội vụ Úc công nhận.

Phí sinh trắc học

Sinh trắc học visa Úc bao gồm việc lấy dấu vân tay và chụp ảnh khuôn mặt. Tại Việt Nam, thủ tục thường được thực hiện tại trung tâm VFS Global.

Theo thông tin mới nhất, mức phí sinh trắc học là 296.000 VNĐ/người.

Mức phí dịch vụ có thể được điều chỉnh theo biểu phí của trung tâm tiếp nhận tại thời điểm đặt lịch.

Để biết địa điểm và cách đặt lịch, hãy tham khảo hướng dẫn lấy sinh trắc học xin visa Úc.

lam sinh trac hoc

Phí dịch thuật và công chứng

Hồ sơ xin visa Úc có thể yêu cầu dịch sang tiếng Anh đối với những giấy tờ được cấp bằng tiếng Việt.

Các tài liệu thường cần dịch thuật gồm:

  • Giấy khai sinh và giấy đăng ký kết hôn.
  • Giấy tờ chứng minh công việc.
  • Hồ sơ tài chính và tài sản.
  • Bằng cấp, bảng điểm.
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình.
  • Những tài liệu bổ sung theo yêu cầu.

Chi phí dịch thuật phụ thuộc vào số lượng trang, loại tài liệu và đơn vị thực hiện.

Phí dịch vụ làm visa Úc

Phí dịch vụ là khoản tiền người nộp hồ sơ thanh toán cho đơn vị hỗ trợ tư vấn và chuẩn bị hồ sơ. Khoản phí này không thuộc lệ phí xét duyệt do Chính phủ Úc quy định.

Mức phí có thể khác nhau tùy loại visa, tình trạng hồ sơ và phạm vi công việc.

Một số dịch vụ làm visa Úc uy tín có thể bao gồm đánh giá điều kiện, hướng dẫn chuẩn bị giấy tờ, kiểm tra thông tin và hỗ trợ nộp hồ sơ.

Đối với hồ sơ phức tạp, chi phí tư vấn có thể cao hơn do cần phân tích lịch sử di trú hoặc các vấn đề pháp lý.

Để được tư vấn cụ thể về chi phí xin visa Úc, bạn có thể liên hệ VEM. Tại VEM, chuyên viên di trú Peter Phong Cao được cấp phép hành nghề tại Úc (MARN: 1577877), đồng thời là thành viên Viện Di trú Úc (MIA: 12648).

Chuyên viên sẽ trực tiếp đánh giá trường hợp của bạn, xác định diện thị thực phù hợp và tư vấn những khoản chi phí cần chuẩn bị. Qua đó, bạn có thể hạn chế các khoản phát sinh không cần thiết và chủ động hơn trong quá trình xin visa.

Kết luận

Phí visa Úc năm 2026 đã thay đổi đáng kể từ ngày 01/07, đặc biệt với các diện du học, lao động và kết hôn. Để tránh phát sinh chi phí, bạn nên kiểm tra biểu phí chính thức và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ trước khi nộp. Liên hệ VEM để được chuyên viên di trú tư vấn loại visa phù hợp và dự trù chi phí cụ thể.

Thông tin liên hệ

  • Văn phòng tại Việt Nam: SAV.6-03.06 The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP. HCM
  • Văn phòng tại Úc: Level 24-25, 108 St Georges Terrace, Perth WA 6000, Australia
  • Email: infor@vemvisa.com
  • Hotline Việt Nam: 0909.112.310
  • Hotline Úc: (+61) 865.578.833
  • Website: https://vemvisa.com

Tác giả: Peter Phong D Cao – Chuyên viên di trú được cấp phép hành nghề tại Úc

(MARN: 1577877, MIA: 12648)

Đánh giá

Các câu hỏi thường gặp

Làm visa Úc hết bao nhiêu tiền?

Chi phí xin visa Úc năm 2026 phụ thuộc vào loại thị thực, nơi nộp hồ sơ và những dịch vụ cần sử dụng.

Ví dụ, visa du lịch 600 nộp ngoài Úc có lệ phí cơ bản 250 AUD. Trong khi đó, visa kết hôn thông thường có mức phí lên đến 11.710 AUD.

Ngoài khoản phí chính phủ, đương đơn cần tính thêm chi phí sinh trắc học, khám sức khỏe và chuẩn bị giấy tờ nếu phát sinh.

Vì vậy, tổng chi phí làm visa Úc thực tế có thể cao hơn mức lệ phí niêm yết.

Visa du lịch Úc 600 bao nhiêu tiền?

Từ ngày 01/07/2026, phí visa du lịch Úc 600 là 250 AUD khi nộp ngoài Úc và 630 AUD khi nộp tại Úc, đối với các diện áp dụng mức phí này.

Người xin visa tại Việt Nam thường thuộc nhóm nộp hồ sơ ngoài nước Úc.

Lệ phí chưa bao gồm sinh trắc học và các dịch vụ hỗ trợ khác. Một số luồng của subclass 600 có biểu phí riêng.

Phí visa Úc 10 năm là bao nhiêu?

Visa Úc 10 năm thuộc diện Frequent Traveller stream của subclass 600.

Đây là chương trình khác với visa du lịch thông thường, nên không áp dụng mức phí 250 AUD.

Lệ phí của diện này cao hơn và có thể thay đổi theo năm tài chính. Người xin visa cần kiểm tra mức phí hiện hành theo đúng luồng Frequent Traveller.

Bạn có thể tham khảo bài visa Úc 10 năm để tìm hiểu điều kiện, quyền lợi và quy trình nộp hồ sơ.

Rớt visa Úc có mất phí không?

Câu trả lời là có. Phí xét duyệt visa Úc thông thường không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối.

Theo quy định của Bộ Nội vụ Úc, lệ phí nộp đơn cũng thường không được hoàn lại khi đương đơn tự rút hồ sơ.

Tuy nhiên, một số trường hợp đặc biệt có thể được xem xét hoàn phí theo quy định.

Người xin visa nên kiểm tra điều kiện trước khi thanh toán và bảo đảm hồ sơ được chuẩn bị chính xác.

Phí visa Úc có bao gồm sinh trắc học không?

Câu trả lời là không. Lệ phí visa nộp cho Chính phủ Úc và phí dịch vụ sinh trắc học là hai khoản riêng biệt.

Khi được yêu cầu cung cấp dữ liệu sinh trắc học, đương đơn cần đặt lịch tại trung tâm tiếp nhận phù hợp.

Phí sinh trắc học được thu theo biểu phí dịch vụ tại thời điểm thực hiện.

Ngoài ra, nếu hồ sơ yêu cầu khám sức khỏe hoặc bổ sung tài liệu, người nộp đơn cần thanh toán những khoản phát sinh tương ứng.

ceo cong ty vem
CEO và Founder của VEM

Ông Phong Cao là đại diện di trú được cấp phép hành nghề bởi cơ quan MARA (MARN: 1577877). Ông đồng thời là thành viên của Viện Di trú Úc (MIA: 12648), một trong những tổ chức uy tín nhất trong lĩnh vực di trú tại Úc. Ngoài ra, ông Phong Cao còn sở hữu chứng nhận QEAC về tư vấn du học (QEAC: K580) và đầu tư bất động sản Úc (RA85931). Với hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực di trú Úc, ông cung cấp giải pháp toàn diện về du học và định cư Úc.

Chia sẻ bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *