downloadNgười đăngPeter Phong D Cao
calendarNgày cập nhật:11/06/2026

Đại Học Tây Úc: Chương Trình Học, Điều Kiện, Học Phí 2026

avt dai hoc tay uc

Tọa lạc tại thành phố Perth, Đại học Tây Úc (The University of Western Australia – UWA) không chỉ mang đến tấm bằng quốc tế quyền lực mà còn mở ra cánh cửa định cư và phát triển sự nghiệp lâu dài tại Úc. Hãy cùng VEM tìm hiểu điều kiện đầu vào, học phí, học bổng năm 2026 của ngôi trường danh tiếng này qua bài viết dưới đây!

Tổng quan về Đại học Tây Úc (UWA)

Được thành lập vào năm 1911 ngay bên bờ sông Swan, Đại học Tây Úc (UWA) là ngôi trường Đại học lâu đời nhất bang Tây Úc. Suốt hơn 6 thập kỷ từ khi thành lập cho đến năm 1973, UWA giữ vị thế là cơ sở giáo dục đại học duy nhất tại bang này, đặt nền móng vững chắc cho toàn bộ hệ thống giáo dục cao cấp của khu vực. Trường vận hành theo mô hình Đại học công lập, định hướng nghiên cứu chuyên sâu.

dai hoc tay uc uwa

Vị thế chiến lược

UWA là thành viên sáng lập của Group of Eight (Go8) – Liên minh 8 trường đại học nghiên cứu hàng đầu nước Úc. Vị thế này bảo chứng cho chất lượng giảng dạy và giá trị bằng cấp của trường trên phạm vi toàn cầu.

Mã số đăng ký CRICOS: 00126G

Quy mô đào tạo

Trường sở hữu cộng đồng học thuật sôi nổi với quy mô lớn:

  • Tổng số lượng sinh viên: 25.000 đến 29.500 sinh viên (trong đó, bậc Đại học chiếm 19.500 – 20.000 sinh viên và bậc Sau đại học chiếm 8.500 – 9.500 sinh viên).
  • Quy mô sinh viên quốc tế: Thu hút gần 4.000 – 8.000 du học sinh đến từ hơn 100 quốc gia trên thế giới, chiếm 24% – 26% tổng số sinh viên toàn trường.

Thành tích nổi bật

UWA liên tục khẳng định vị thế vững chắc trong Top 1% các trường đại học xuất sắc nhất thế giới:

  • QS World University Rankings: Xếp hạng #77 thế giới, đồng thời giữ vị trí hạng #7 tại Úc và khu vực Châu Úc.
  • ARWU (Academic Ranking of World Universities): Nằm trong Top 101 trường hàng đầu thế giới.
  • Times Higher Education (THE): Thuộc nhóm #101-125 hoặc dao động ổn định trong khoảng #143 – #154 toàn cầu.

Là một Đại học Go8, UWA dẫn đầu trong lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu với hệ thống 75 trung tâm nghiên cứu hiện đại. Trường cũng là cái nôi đào tạo ra hơn 100 học giả Rhodes, các đại sứ và nhiều doanh nhân thành đạt. Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) của UWA xuất sắc đứng đầu khu vực Châu Đại Dương về tiêu chí khởi nghiệp.

linh vuc chuyen nganh tai dai hoc tay uc

Xếp hạng theo các lĩnh vực chuyên ngành mũi nhọn (Top 50 thế giới):

  • Ngành Kỹ thuật Mỏ và Khoáng sản: Xếp hạng từ #2 – #7 thế giới (và giữ vững vị trí Số 1 tại Úc).
  • Ngành Cơ thể học/Giải phẫu và Sinh lý học: Xếp hạng #13 – #35 thế giới.
  • Ngành Khoa học Môi trường, Nông nghiệp và Lâm nghiệp: Xếp hạng #24 – #31 thế giới (Top đầu tại Úc).
  • Ngành Sinh học biển, Địa vật lý, Đại dương học, Tài nguyên nước: Nằm trong Top 40 toàn cầu.
  • Ngành Y khoa Lâm sàng, Nha khoa, Tâm lý học, Giáo dục, Khoa học Trái đất & Biển: Thuộc nhóm Top 51-100 thế giới.

Theo Good Universities Guide, UWA đạt chuẩn đánh giá 5 sao về mức lương khởi điểm của sinh viên tốt nghiệp. Trường cũng đứng số 1 bang Tây Úc và nằm trong Top 3 các trường Đại học Úc về tỷ lệ sinh viên có việc làm ngay sau khi ra trường (QS Graduate Employability Rankings).

Các cơ sở đào tạo

Hệ thống các cơ sở đào tạo (Campuses) của Đại học Tây Úc bao gồm:

  • Cơ sở chính Crawley (Crawley Campus): Rộng 65 ha tọa lạc ven sông Swan, chỉ cách trung tâm thành phố Perth khoảng 5 km. Nơi đây nổi tiếng bởi sự kết hợp hoàn hảo giữa nét kiến trúc nghệ thuật cổ điển bằng đá sa thạch xen lẫn các trang thiết bị học tập, nghiên cứu ultra-modern.
  • Cơ sở UWA Claremont (Claremont Campus): Nằm gần khu học xá chính Crawley, chuyên dùng để tổ chức các kỳ thi lớn, các khóa học ngắn hạn và các hoạt động nghiên cứu chuyên biệt.
  • Cơ sở UWA Albany (Albany Campus): Là cơ sở khu vực (Regional campus) ở phía nam Tây Úc, tập trung vào nền tảng công nghệ hiện đại phục vụ nghiên cứu sinh học biển, môi trường và năng lượng tái tạo với các viện nghiên cứu chuyên sâu như MERA (Năng lượng tái tạo đại dương), CNRM (Quản lý tài nguyên thiên nhiên), RCSWA (Đào tạo bác sĩ nông thôn).
  • Cơ sở Y tế UWA (UWA Health / Nedlands Campus): Tọa lạc tại khu Nedlands, tập trung tối đa cho nghiên cứu lĩnh vực sức khỏe, y khoa. Cơ sở này liên kết chặt chẽ với Trung tâm Y tế Queen Elizabeth II (QEIIMC), Bệnh viện Sir Charles Gairdner, Bệnh viện Nhi đồng Perth và Trung tâm Sức khỏe Răng miệng (Oral Health Centre).

co so dao tao

Cơ sở vật chất

UWA đầu tư hàng trăm triệu đô vào hạ tầng để sinh viên được trải nghiệm môi trường thực tế:

  • Hệ thống thư viện đồ sộ: Thư viện Barry J Marshall, Thư viện Y khoa J. Robin Warren, Thư viện Reid (sở hữu tổng cộng hơn 2 triệu đầu sách).
  • Bayliss Building: Tòa nhà Khoa học phân tử quy mô lớn phục vụ các nghiên cứu chuyên sâu về chuỗi DNA.
  • Clinical Training and Education Centre (CTEC): Trung tâm đào tạo kỹ năng lâm sàng với mô hình mô phỏng bệnh viện hiện đại hàng đầu.
  • Rosemarie Nathanson Financial Markets Trading Room: Phòng giao dịch thị trường tài chính quy mô lớn nhất Châu Đại Dương dành cho sinh viên ngành Kinh tế học tập theo thời gian thực.
  • Indian Ocean Marine Research Centre (IOMRC): Trung tâm nghiên cứu hàng hải Ấn Độ Dương.
  • EZONE UWA Student Hub: Không gian công nghệ cao, sáng tạo dành riêng cho sinh viên ngành Kỹ sư và Toán học.
  • IQX Co-working space & Phòng khám Robin Winkler: Các không gian làm việc chung và phòng thực hành chuyên dụng nâng cao trải nghiệm thực tế.

chuong trinh dao tao

Chương trình đào tạo

UWA áp dụng mô hình giáo dục khai phóng (Liberal Arts) kết hợp nghiên cứu chuyên sâu, khuyến khích sinh viên học đa ngành linh hoạt trước khi lựa chọn chuyên ngành chính vào năm thứ hai. Cấu trúc chương trình học bao gồm các nhóm học phần: Học phần mở rộng (Broadening Units), Học phần bổ trợ (Complementary Units), Học phần cốt lõi (Core Units) và Học phần tự chọn (Elective Units).

Các bậc học đào tạo tại trường

  • Khóa tiếng Anh bổ trợ (CELT).
  • Chương trình lộ trình chuyển tiếp (Pathway) tại UWA College: Dự bị Đại học (Foundation), Năm nhất Quốc tế/ Bằng Cao đẳng (Diploma).
  • Chương trình Đại học (Bậc Cử nhân 3 – 4 năm).
  • Chương trình Sau Đại học (Thạc sĩ Tích lũy tín chỉ / Coursework từ 1-2 năm, Thạc sĩ Nghiên cứu, Tiến sĩ).

12 Phân khoa đào tạo chính (với hơn 300 ngành học cụ thể)

  1. Khoa học Nông nghiệp, Môi trường và Sinh học.
  2. Kiến trúc, Thiết kế và Quy hoạch.
  3. Kinh doanh và Thương mại (Trường kinh doanh số 1 Tây Úc theo AFR BOSS, nổi bật với ngành Phân tích kinh doanh, Tài chính ứng dụng, Thương mại).
  4. Khoa học Máy tính và Dữ liệu (Trí tuệ nhân tạo AI, Khoa học dữ liệu, Công nghệ thông tin IT).
  5. Giáo dục.
  6. Kỹ thuật (Kỹ thuật mỏ, Kỹ thuật chuyên nghiệp, Kỹ thuật danh dự).
  7. Khoa học Sức khỏe và Y sinh (Chương trình Y khoa trực tiếp – Direct Pathway từ bậc phổ thông cho học sinh xuất sắc).
  8. Khoa học Xã hội và Nhân văn (Truyền thông, Chính trị, Lịch sử, Ngôn ngữ…).
  9. Luật (Luật thương mại, Tư pháp hình sự, Nhân quyền…).
  10. Nhạc và Mỹ thuật (Biểu diễn thính phòng, Thiết kế âm thanh, Sáng tác…).
  11. Khoa học Vật lý và Toán học (Địa chất học, Thống kê, Vật lý…).
  12. Tâm lý học.

Cơ hội trao đổi quốc tế: UWA liên kết đối tác chiến lược với hơn 180 trường đại học uy tín trên thế giới (Anh, Mỹ, Singapore, Đức, Pháp…). Sinh viên có thể lựa chọn hoàn thành một phần chương trình học tại nước ngoài và nhận bằng cấp quốc tế tương đương.

Để tìm hiểu thêm về Đại học Tây Úc, bạn có thể xem video dưới đây:

Điều kiện đầu vào

  1. Chương trình Dự bị Đại học và Cao đẳng (UWA College)
  • Điều kiện du học Úc: Hoàn thành chương trình lớp 11 hoặc lớp 12 tại Việt Nam với điểm trung bình môn (GPA) đạt từ 7.0 trở lên.
  • Điều kiện tiếng Anh: Đạt chứng chỉ PTE Academic 42+ hoặc IELTS Academic tối thiểu từ 5.5 trở lên.
  1. Chương trình đào tạo Đại học (Bậc Cử nhân)
  • Điều kiện học thuật: 
    • Tốt nghiệp THPT tại các trường Chuyên/Chọn được công nhận tại Việt Nam với GPA đạt từ 7.5 – 9.3 trở lên
    • Hoặc hoàn thành các chương trình bằng cấp quốc tế tương đương (IBDP, WACE,…). 
    • Đối với các trường không chuyên, chấp nhận xét tuyển kết hợp điểm học bạ và chứng chỉ SAT đạt từ 1130 trở lên.
  • Điều kiện tiếng Anh: IELTS Academic tối thiểu 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc PTE Academic từ 58 – 64 (hoặc TOEFL iBT từ 82 trở lên).
  • Riêng khối ngành Y khoa và Luật yêu cầu IELTS đạt 7.0 trở lên
  • Khối Y sinh/Y khoa trực tiếp cần bổ sung điểm bài thi năng lực ISAT và vượt qua vòng phỏng vấn chuyên sâu.
  1. Chương trình đào tạo Thạc sĩ (Sau Đại học)
  • Điều kiện học thuật: Tốt nghiệp chương trình Cử nhân thuộc chuyên ngành liên quan với GPA đạt từ 2.34/4.0 hoặc từ 6.0/10 trở lên.
  • Điều kiện tiếng Anh: Chứng chỉ IELTS Academic tối thiểu 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc PTE Academic từ 58 trở lên.
  1. Chương trình đào tạo Tiến sĩ
  • Điều kiện học thuật: Sở hữu bằng Đại học danh dự (Honours) hoặc tốt nghiệp chương trình Thạc sĩ nghiên cứu; Có kinh nghiệm, công trình hoặc bài báo liên quan đến hoạt động nghiên cứu khoa học.
  • Điều kiện tiếng Anh du học Úc: Chứng chỉ IELTS Academic đạt từ 7.0 trở lên (tất cả các kỹ năng đều đạt từ 7.0) hoặc PTE Academic từ 65 trở lên.

dieu kien dau vao dai hoc tay uc

Học phí Đại học Tây Úc

Dưới đây là bảng tổng hợp mức học phí áp dụng cho sinh viên quốc tế và các chi phí du học Úc khi theo học tại UWA (năm 2026):

  1. Học phí
Nhóm ngành / Chương trình học Mức học phí ước tính (AUD/năm)
Nhóm Nghệ thuật, Khoa học xã hội, Kinh doanh, Thương mại, Cử nhân Xã hội 31.100 – 37.400
Nhóm Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật (trừ ngành Kỹ thuật mỏ), Y sinh 37.300 – 43.700
Chuyên ngành Kỹ thuật mỏ và Khoáng sản 45.800
Khối ngành Y khoa (MBBS), Nha khoa và Kỹ thuật cao cấp 67.000
Chương trình Cử nhân (Trung bình chung) 40.200 – 48.289
Chương trình Cao học (Trung bình chung) 40.820 – 51.163
Khóa học Dự bị Đại học (UWA College) 25.500 / khóa
Khóa học Diploma / International Year 1 (UWA College) 30.000 / khóa
  1. Phí phát sinh khác khi nhập học
Loại chi phí phát sinh Mức phí ước tính
Phí tuyển sinh / Nộp hồ sơ xét duyệt (Application fee) 250 AUD
Phí dịch vụ và tiện ích sinh viên (SSAF) 351 AUD/năm
Bảo hiểm y tế OSHC 55 AUD/tháng (Khoảng 600 – 800 AUD/năm)
Chi phí mua tài liệu, giáo trình, sách vở học tập 15 – 20 AUD/tuần
  1. Chi phí sinh hoạt

Theo quy định chứng minh tài chính của Bộ Di trú Úc, du học sinh cần chuẩn bị khoảng 20.290 – 25.000 AUD/năm. Tuy nhiên, mức chi phí sinh hoạt trung bình thực tế tại Perth sẽ dao động xung quanh mức 450 AUD/tuần.

Khoản mục chi phí Mức chi tiêu hàng tháng (AUD/tháng)
Nhà ở (Ký túc xá hoặc Thuê nhà ở ghép bên ngoài) 900 – 1.400
Ăn uống (Tự mua nguyên liệu và nấu nướng tại nhà) 500 – 700
Đi lại (Phương tiện công cộng hệ thống Transperth đã giảm 40%) 80 – 120
Bảo hiểm y tế (OSHC) ~55
Chi phí khác (Điện thoại, internet, giải trí, mua sắm cá nhân) 200 – 300
TỔNG CHI PHÍ ƯỚC TÍNH 1.735 – 2.575 / tháng

Các chương trình học bổng

UWA là một trong những trường hào phóng nhất nước Úc về chính sách học bổng du học Úc nhằm thu hút nhân tài toàn cầu, đặc biệt là học sinh, sinh viên đến từ Việt Nam.

Danh sách học bổng danh giá tại UWA năm học 2026:

Tên chương trình học bổng Giá trị học bổng (AUD) Điều kiện
UWA Global Excellence Scholarship
  • Bậc Đại học: Lên đến 48.000 AUD (cho 4 năm) hoặc 36.000 AUD (cho 3 năm).
  • Sau Đại học: Lên đến 24.000 AUD (cho 2 năm).
  • Xét duyệt tự động dựa trên GPA quy đổi tương đương điểm ATAR từ 85 đến 97-98+. 
  • Không cần nộp đơn riêng, học bổng trừ thẳng vào học phí từng học kỳ.
UWA International Student Award Giảm học phí 5.000 AUD mỗi năm. Xét duyệt tự động dựa trên quốc tịch Việt Nam và hồ sơ nhập học hợp lệ vào các khóa học đủ điều kiện.
UWA Vice-Chancellor’s Scholarship Tài trợ từ 50% đến 100% toàn bộ học phí khóa học. (Phân bổ riêng cho Việt Nam gồm 1 suất 100% và 1 suất 50%).
  • Điểm số đạt tương đương mức ATAR 98 trở lên
  • Bài luận cá nhân từ 250 – 500 từ
  • Vượt qua vòng phỏng vấn trực tiếp từ hội đồng tuyển sinh
Pathway Scholarships Tặng từ 7.000 – 10.000 AUD hoặc hỗ trợ lên tới 25% học phí. Áp dụng cho học sinh đăng ký các chương trình chuyển tiếp Pathway tại UWA College năm học mới.
Australia Awards Scholarships Học bổng toàn phần (Học phí, sinh hoạt phí, vé máy bay, bảo hiểm…).
  • Dành cho các ứng viên xuất sắc học bậc sau đại học
  • Thời gian mở đơn thường niên từ tháng 2 – tháng 4

Dịch vụ hỗ trợ sinh viên

Đại học Tây Úc cung cấp dịch vụ hỗ trợ nghề nghiệp và nâng cao năng lực làm việc, bao gồm:

  • Trung tâm Nghề nghiệp và Cơ hội Việc làm (Career Hub)
  • Giải thưởng Nghề nghiệp và Năng lực làm việc UWA
  • Dịch vụ Liên kết Cố vấn Nghề nghiệp (Career Mentor Link)
  • Học tập Tích hợp với Việc làm (Work Integrated Learning – WIL)

Mức lương sau tốt nghiệp

Dưới đây là cập nhật mới nhất về mức thu nhập kỳ vọng của sinh viên tốt nghiệp Đại học Tây Úc dựa trên số liệu thị trường lao động.

  1. Thu nhập khởi điểm bình quân theo vị trí việc làm
Vị trí công việc Mức lương bình quân (AUD/năm)
Kỹ sư mỏ / Chuyên gia địa chất 100.000 – 125.000
Bác sĩ thực tập / Nha sĩ 90.000 – 115.000
Lập trình viên / Chuyên gia Trí tuệ nhân tạo (AI) 85.000 – 105.000
Kỹ sư dân dụng / Kỹ sư cơ khí 82.000 – 98.000
Luật sư / Cố vấn pháp lý doanh nghiệp 80.000 – 98.000
Chuyên viên nghiên cứu khoa học môi trường 76.000 – 94.000
Chuyên viên phân tích đầu tư / Kế toán viên 75.000 – 90.000
Giáo viên / Nhân viên công tác xã hội 72.000 – 86.000
  1. Thu nhập bình quân phân loại theo trình độ học vấn và bằng cấp 

Bằng cấp được chi trả mức thù lao cao nhất của Đại học Tây Úc là Thạc sĩ Luật (LLM) và Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) nhờ uy tín đào tạo vượt trội của trường.

Cấp bậc học vấn Mức lương bình quân (AUD/năm)
Bằng Cử nhân (Bachelor Degree) 70.000 – 80.000
Bằng Thạc sĩ (Master Degree) 85.000 – 100.000
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) 110.000 – 135.000
Bằng Tiến sĩ (PhD) 95.000 – 115.000
Chứng chỉ/ Bằng sau đại học (Grad Dip/Cert) 80.000 – 92.000
Thạc sĩ Luật (LLM) 178.500
Thạc sĩ Tài chính (Master of Finance) 144.000
Cử nhân Quản trị Kinh doanh (BBA) 102.000

Kết luận

Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn có được cái nhìn tổng quan về Đại học Tây Úc. Nếu bạn muốn biết thêm thông tin hoặc cần tư vấn về du học Úc, hãy liên hệ với VEM để được chuyên viên Phong Cao tư vấn cụ thể.

  • Văn phòng tại Việt Nam: SAV.6-03.06 The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, P. Bình Trưng, TP. HCM
  • Văn phòng tại Úc: Level 24-25, 108 St Georges Terrace, Perth WA 6000, Australia
  • Email: infor@vemvisa.com
  • Hotline Việt Nam: 0909.112.310
  • Hotline Úc: (+61) 865.578.833
  • Website: https://vemvisa.com

Tác giả: Peter Phong D Cao – Chuyên viên di trú được cấp phép hành nghề tại Úc

(MARN: 1577877, MIA: 12648)

5/5 - (5 bình chọn)
ceo cong ty vem
CEO và Founder của VEM

Ông Phong Cao là đại diện di trú được cấp phép hành nghề bởi cơ quan MARA (MARN: 1577877). Ông đồng thời là thành viên của Viện Di trú Úc (MIA: 12648), một trong những tổ chức uy tín nhất trong lĩnh vực di trú tại Úc. Ngoài ra, ông Phong Cao còn sở hữu chứng nhận QEAC về tư vấn du học (QEAC: K580) và đầu tư bất động sản Úc (RA85931). Với hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực di trú Úc, ông cung cấp giải pháp toàn diện về du học và định cư Úc.

Chia sẻ bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *